學華語Kaori Dict

工業大學

giản thể: 工业大学

gōngxué

ㄍㄨㄥ ㄧㄝˋ ㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˊ

CÔNG NGHIỆP ĐẠI HỌC

  1. 1.đại học kỹ thuật
  2. 2.trường đại học công nghiệp

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是杜宇,是一名來自齊魯工業大學(山東省科學院)計算機科學與技術學部的學生。

    wǒ shì dùyǔ, shì yī míng láizì Qílǔ gōngyèdàxué ( ShāndōngShěng kēxuéyuàn ) jìsuànjīkēxué yǔ jìshù xué bù de xuésheng。

    Tôi là Du Yu, một sinh viên thuộc Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghệ Qilu (Viện Khoa học Sơn Đông)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • NGHIỆP (業) – nghề nghiệp: Giá treo chuông khánh tầng tầng lớp lớp — dựng giá xong mới tấu nhạc: gây dựng sự NGHIỆP, tốt nghiệp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工業大學 nghĩa là gì? · Kaori Dict