- 1.công bút, phương pháp hội họa truyền thống Trung Quốc đặc trưng bởi kỹ thuật bút tỉ mỉ và miêu tả chi tiết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.