- 1.thị thực lao động; giấy phép lao động (viết tắt của 工作簽證|工作签证[gong1 zuo4 qian1 zheng4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.