學華語Kaori Dict

工資卡

giản thể: 工资卡

gōng

ㄍㄨㄥ ㄗ ㄎㄚˇ

CÔNG TƯ CA

  1. 1.thẻ ghi nợ dùng để nhận lương

例句Câu ví dụ

  • 1

    您的工資是每個月打入您的工資卡嗎?

    nín de gōngzī shì měigè yuè dǎrù nín de gōngzīkǎ ma?

    Lương của bạn có được chuyển vào thẻ lương hàng tháng không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工資卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict