- 1.thẻ ghi nợ dùng để nhận lương

例句Câu ví dụ
- 1
您的工資是每個月打入您的工資卡嗎?
nín de gōngzī shì měigè yuè dǎrù nín de gōngzīkǎ ma?
Lương của bạn có được chuyển vào thẻ lương hàng tháng không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.