左右勾拳
zuǒyòugōuquán
[ㄗㄨㄛˇ ㄧㄡˋ ㄍㄡ ㄑㄩㄢˊ]
TẢ HỮU CÂU QUYỀN
- 1.cú móc trái và cú móc phải (quyền anh)
- 2.đòn một hai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 拳QUYỀN (拳) – nắm đấm: Hai tay cuộn (龹) bàn tay (手) lại — NẮM ĐẤM tung ra, đánh QUYỀN, võ quyền anh.