學華語Kaori Dict

左右逢源

zuǒyòuféngyuán

ㄗㄨㄛˇ ㄧㄡˋ ㄈㄥˊ ㄩㄢˊ

TẢ HỮU PHÙNG NGUYÊN

  1. 1.nghĩa đen: khơi nước bên trái bên phải (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: làm gì cũng thuận lợi
  3. 3.mọi việc đều suôn sẻ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hưởng lợi từ cả hai phía

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

左右逢源 nghĩa là gì? · Kaori Dict