例句Câu ví dụ
- 1
耶路撒冷是巴勒斯坦的首都。
Yēlùsālěng shì Bālèsītǎn de shǒudū。
Tây Ban Nha là thủ đô của Palestine.
- 2
我們能做些什麼來加強聲援巴勒斯坦人民的運動?
wǒmen néng zuò xiē shénme lái jiāqiáng shēngyuán Bālèsītǎn rénmín de yùndòng?
Chúng ta có thể làm gì để tăng cường phong trào ủng hộ người dân Palestine?
- 3
聯合國大會通過決議,巴勒斯坦將加入為正式會員國。
LiánhéguóDàhuì tōngguò juéyì, Bālèsītǎn jiāng jiārù wèi zhèngshì huìyuánguó。
Hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua nghị quyết, Palestine sẽ gia nhập làm quốc gia thành viên chính thức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
