學華語Kaori Dict

巴勒斯坦

tǎn

ㄅㄚ ㄌㄜˋ ㄙ ㄊㄢˇ

BA LẶC TƯ THẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    耶路撒冷是巴勒斯坦的首都。

    Yēlùsālěng shì Bālèsītǎn de shǒudū。

    Tây Ban Nha là thủ đô của Palestine.

  • 2

    我們能做些什麼來加強聲援巴勒斯坦人民的運動?

    wǒmen néng zuò xiē shénme lái jiāqiáng shēngyuán Bālèsītǎn rénmín de yùndòng?

    Chúng ta có thể làm gì để tăng cường phong trào ủng hộ người dân Palestine?

  • 3

    聯合國大會通過決議,巴勒斯坦將加入為正式會員國。

    LiánhéguóDàhuì tōngguò juéyì, Bālèsītǎn jiāng jiārù wèi zhèngshì huìyuánguó。

    Hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua nghị quyết, Palestine sẽ gia nhập làm quốc gia thành viên chính thức

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴勒斯坦 nghĩa là gì? · Kaori Dict