巴拉基列夫
Bālājīlièfū
[ㄅㄚ ㄌㄚ ㄐㄧ ㄌㄧㄝˋ ㄈㄨ]
BA LẠP CƠ LIỆT PHU
- 1.M.A. Balakirev, nhà soạn nhạc người Nga

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).