例句Câu ví dụ
- 1
世界上有超過八十萬的人說巴斯克語。
shìjiè shàng yǒu chāoguò bāshí wàn de rén shuō Bāsīkèyǔ。
Trên thế giới có hơn tám trăm nghìn người nói tiếng Basque
- 2
世界上有超過八十萬的巴斯克語使用者。
shìjiè shàng yǒu chāoguò bāshí wàn de Bāsīkèyǔ shǐyòngzhě。
Trên thế giới có hơn tám trăm nghìn người nói tiếng Basque.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
