學華語Kaori Dict

巴斯克

ㄅㄚ ㄙ ㄎㄜˋ

BA TƯ KHẮC

  1. 1.người Basque
  2. 2.xứ Basque

例句Câu ví dụ

  • 1

    世界上有超過八十萬的人說巴斯克語。

    shìjiè shàng yǒu chāoguò bāshí wàn de rén shuō Bāsīkèyǔ。

    Trên thế giới có hơn tám trăm nghìn người nói tiếng Basque

  • 2

    世界上有超過八十萬的巴斯克語使用者。

    shìjiè shàng yǒu chāoguò bāshí wàn de Bāsīkèyǔ shǐyòngzhě。

    Trên thế giới có hơn tám trăm nghìn người nói tiếng Basque.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴斯克 nghĩa là gì? · Kaori Dict