巴松管
bāsōngguǎn
[ㄅㄚ ㄙㄨㄥ ㄍㄨㄢˇ]
BA TÙNG QUẢN
- 1.kèn bassoon (từ mượn)
- 2.cũng viết là 巴頌管|巴颂管[ba1 song4 guan3] hoặc 低音管[di1 yin1 guan3]

例句Câu ví dụ
- 1
巴松管很難翻譯成英文。
bāsōngguǎn hěn nán fānyì chéng Yīngwén。
Sáo ba-lông rất khó dịch thành tiếng Anh
- 2
巴松管在英文翻譯中是一個困難。
bāsōngguǎn zài Yīngwén fānyì zhōng shì yīge kùnnan。
Trong bản dịch tiếng Anh, sáo bồi là một từ khó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.