學華語Kaori Dict

巴松管

sōngguǎn

ㄅㄚ ㄙㄨㄥ ㄍㄨㄢˇ

BA TÙNG QUẢN

  1. 1.kèn bassoon (từ mượn)
  2. 2.cũng viết là 巴頌管|巴颂管[ba1 song4 guan3] hoặc 低音管[di1 yin1 guan3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    巴松管很難翻譯成英文。

    bāsōngguǎn hěn nán fānyì chéng Yīngwén。

    Sáo ba-lông rất khó dịch thành tiếng Anh

  • 2

    巴松管在英文翻譯中是一個困難。

    bāsōngguǎn zài Yīngwén fānyì zhōng shì yīge kùnnan。

    Trong bản dịch tiếng Anh, sáo bồi là một từ khó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴松管 nghĩa là gì? · Kaori Dict