學華語Kaori Dict

巴枯寧主義

giản thể: 巴枯宁主义

níngzhǔ

ㄅㄚ ㄎㄨ ㄋㄧㄥˊ ㄓㄨˇ ㄧˋ

BA KHÔ TRỮ CHỦ NGHĨA

  1. 1.Chủ nghĩa Bakunin, lý thuyết chính trị và xã hội gắn liền với nhà cách mạng và vô chính phủ Nga Mikhail Bakunin (1814-1876)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巴枯寧主義 nghĩa là gì? · Kaori Dict