學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
巴格蘭
巴格蘭
giản thể:
巴格兰
Bā
gé
lán
[ㄅㄚ ㄍㄜˊ ㄌㄢˊ]
BA CÁCH LAN
1.
tỉnh Baghlan ở bắc Afghanistan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘴巴
zuǐba
miệng (LT:張|张[zhang1])
價格
jiàgé
giá
性格
xìnggé
bản chất
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
表格
biǎogé
biểu mẫu
資格
zīgé
trình độ
嚴格
yángé
nghiêm ngặt
合格
hégé
đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu
逐字解
Từng chữ trong từ
巴
ba
rất mong muốn, mong mỏi
格
cách
mẫu mực, tiêu chuẩn, hình thức
蘭
lan
hoa lan
記憶技巧
Mẹo nhớ
巴
BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
巴格兰 nghĩa là gì? · Kaori Dict