學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
巴祖卡
巴祖卡
bā
zǔ
kǎ
[ㄅㄚ ㄗㄨˇ ㄎㄚˇ]
BA TỔ CA
1.
bazooka (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
嘴巴
zuǐba
miệng (LT:張|张[zhang1])
卡
kǎ
dừng
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
銀行卡
yínhángkǎ
thẻ ngân hàng
尾巴
wěiba
đuôi
祖父
zǔfù
ông nội
祖母
zǔmǔ
bà nội
逐字解
Từng chữ trong từ
巴
ba
rất mong muốn, mong mỏi
祖
tổ
người tổ tiên, người cha ông
卡
ca, tạp, khải
thẻ
記憶技巧
Mẹo nhớ
巴
BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
巴祖卡 nghĩa là gì? · Kaori Dict