巴貝西亞原蟲病
giản thể: 巴贝西亚原虫病
bābèixīyàyuánchóngbìng
[ㄅㄚ ㄅㄟˋ ㄒㄧ ㄧㄚˋ ㄩㄢˊ ㄔㄨㄥˊ ㄅㄧㄥˋ]
BA BỐI TÂY Á NGUYÊN TRÙNG BỆNH
- 1.bệnh babesiosis

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.