巴黎公社
BālíGōngshè
[ㄅㄚ ㄌㄧˊ ㄍㄨㄥ ㄕㄜˋ]
BA LÊ CÔNG XÃ
- 1.Công xã Paris 1871, một cuộc khởi nghĩa vô sản không thành công chống lại Đệ tam Cộng hòa Pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 巴BA (巴) – bám/mong: Con rắn (巳) há miệng dán bụng vào vách đá — BÁM chặt, mong ngóng, xứ BA Thục, cái đuôi 'ba' (尾巴).
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.