學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
幣值
幣值
giản thể:
币值
bì
zhí
[ㄅㄧˋ ㄓˊ]
TỆ TRỊ
TOCFL 6
1.
giá trị của một loại tiền tệ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
價值
jiàzhí
giá trị
值得
zhíde
đáng
人民幣
rénmínbì
Nhân dân tệ (NDT)
值
zhí
giá trị
值班
zhíbān
làm ca
升值
shēngzhí
tăng giá
價值觀
jiàzhíguān
hệ thống giá trị
值錢
zhíqián
có giá trị
逐字解
Từng chữ trong từ
幣
tệ, giẻ
tiền tệ, đồng tiền, giấy bạc hợp pháp
值
trị
giá trị
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
筆直
bǐzhí
thẳng tắp
壁紙
bìzhǐ
hình nền
幣制
bìzhì
hệ thống tiền tệ
比值
bǐzhí
tỉ số
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
币值 nghĩa là gì? · Kaori Dict