例句Câu ví dụ
- 1
蘋果市值創新高。
píngguǒ shìzhí chuàngxīn gāo。
Giá trị thị trường của táo lập kỷ lục mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
