例句Câu ví dụ
- 1
在房間里只能撥市內,長途可以到總臺來打。
zài fángjiān lǐ zhǐnéng bō shìnèi, chángtú kěyǐ dào zǒngtái lái dǎ。
Trong phòng chỉ có thể gọi nội bộ, gọi đường dài thì đến quầy lễ tân để gọi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
