學華語Kaori Dict

市內

giản thể: 市内

shìnèi

ㄕˋ ㄋㄟˋ

THỊ NỘI

例句Câu ví dụ

  • 1

    在房間里只能撥市內,長途可以到總臺來打。

    zài fángjiān lǐ zhǐnéng bō shìnèi, chángtú kěyǐ dào zǒngtái lái dǎ。

    Trong phòng chỉ có thể gọi nội bộ, gọi đường dài thì đến quầy lễ tân để gọi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市内 nghĩa là gì? · Kaori Dict