學華語Kaori Dict

市場佔有率

giản thể: 市场占有率

shìchǎngzhànyǒu

ㄕˋ ㄔㄤˇ ㄓㄢˋ ㄧㄡˇ ㄌㄩˋ

THỊ TRƯỜNG CHIẾM HỮU LUẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的市場占有率為20%。

    wǒmen de shìchǎngzhànyǒulǜ wèi 2 0 %。

    Tỷ lệ thị phần của chúng tôi là 20%

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

市场占有率 nghĩa là gì? · Kaori Dict