- 1.thị phần

例句Câu ví dụ
- 1
我們的市場占有率為20%。
wǒmen de shìchǎngzhànyǒulǜ wèi 2 0 %。
Tỷ lệ thị phần của chúng tôi là 20%
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.