市政府
shìzhèngfǔ
[ㄕˋ ㄓㄥˋ ㄈㄨˇ]
THỊ CHÍNH PHỦ
- 1.tòa thị chính
- 2.chính quyền thành phố

例句Câu ví dụ
- 1
市政府在哪裡?
shìzhèngfǔ zài nǎlǐ ?
Ủy ban thành phố ở đâu
- 2
你知道從火車站到市政府有多遠?
nǐ zhīdào cóng huǒchēzhàn dào shìzhèngfǔ yǒu duō yuǎn?
Ngươi biết khoảng cách từ ga tàu đến trụ sở thành phố bao xa không
- 3
市政府想建設專門的自行車道。但是,很多司機反對這個主意。
shìzhèngfǔ xiǎng jiànshè zhuānmén de zìxíngchēdào。 dànshì, hěn duō sījī fǎnduì zhège zhǔyi。
Thành phố muốn xây dựng những con đường dành riêng cho xe đạp. Tuy nhiên, nhiều tài xế lại phản đối ý tưởng này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.