布加勒斯特
Bùjiālèsītè
[ㄅㄨˋ ㄐㄧㄚ ㄌㄜˋ ㄙ ㄊㄜˋ]
BỐ GIA LẶC TƯ ĐẶC
- 1.Bucharest, thủ đô của Romania

例句Câu ví dụ
- 1
我在布加勒斯特遇見安卡時,她在學習。
wǒ zài Bùjiālèsītè yùjiàn ān kǎ shí, tā zài xuéxí。
Khi tôi gặp Anka ở Bucharest, cô ấy đang học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.