學華語Kaori Dict

布加勒斯特

jiā

ㄅㄨˋ ㄐㄧㄚ ㄌㄜˋ ㄙ ㄊㄜˋ

BỐ GIA LẶC TƯ ĐẶC

  1. 1.Bucharest, thủ đô của Romania

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在布加勒斯特遇見安卡時,她在學習。

    wǒ zài Bùjiālèsītè yùjiàn ān kǎ shí, tā zài xuéxí。

    Khi tôi gặp Anka ở Bucharest, cô ấy đang học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布加勒斯特 nghĩa là gì? · Kaori Dict