布拉德·彼特
Bùlādé·Bǐtè
[ㄅㄨˋ ㄌㄚ ㄉㄜˊ ㄅㄧˇ ㄊㄜˋ]
BỐ LẠP ĐỨC · BỈ ĐẶC
- 1.William Bradley "Brad" Pitt (1963-), diễn viên và nhà sản xuất phim Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.