學華語Kaori Dict

布施

shī

ㄅㄨˋ ㄕ

BỐ THI

  1. 1.Bố thí (hành động cho đi trong Phật giáo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    布施如播種,以歡喜心滋潤種子,才會發芽。

    bùshī rú bōzhǒng, yǐ huānxǐ xīn zīrùn zhǒngzi, cái huì fāyá。

    Bố thí như gieo hạt giống, bằng lòng vui vẻ tưới tẩm hạt giống ấy, mới nảy mầm được.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

布施 nghĩa là gì? · Kaori Dict