學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
佈景
佈景
giản thể:
布景
bù
jǐng
[ㄅㄨˋ ㄐㄧㄥˇ]
BỐ CẢNH
1.
(sân khấu) cảnh trí
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宣布
xuānbù
tuyên bố
布
bù
vải
風景
fēngjǐng
phong cảnh; cảnh quan
景色
jǐngsè
phong cảnh
背景
bèijǐng
bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh
情景
qíngjǐng
cảnh tượng; quang cảnh
公佈
gōngbù
công bố; công khai; xuất bản
景象
jǐngxiàng
cảnh tượng
逐字解
Từng chữ trong từ
佈
bố
rải rác, công bố, thông báo
景
cảnh
phong cảnh, khung cảnh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
不敬
bùjìng
bất kính
捕鯨
bǔjīng
săn cá voi
記憶技巧
Mẹo nhớ
景
CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
布景 nghĩa là gì? · Kaori Dict