學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
布萊德湖
布萊德湖
giản thể:
布莱德湖
Bù
lái
dé
Hú
[ㄅㄨˋ ㄌㄞˊ ㄉㄜˊ ㄏㄨˊ]
BỐ LAI ĐỨC HỒ
1.
Hồ Bled, hồ băng giữa dãy Julian Alps ở Slovenia, gần thị trấn Bled
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
湖
hú
hồ
宣布
xuānbù
tuyên bố
布
bù
vải
道德
dàodé
đức hạnh
公佈
gōngbù
công bố; công khai; xuất bản
佈置
bùzhì
sắp xếp
分佈
fēnbù
phân tán
布滿
bùmǎn
bao phủ đầy
逐字解
Từng chữ trong từ
布
bố
vải bông, sợi, vải lanh
萊
lai
cây chân vịt
德
đức
đạo đức, nhân phẩm, đức hạnh
湖
hồ
ao hồ
記憶技巧
Mẹo nhớ
德
ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
布莱德湖 nghĩa là gì? · Kaori Dict