學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
師宗
師宗
giản thể:
师宗
Shī
zōng
[ㄕ ㄗㄨㄥ]
SƯ TÔNG
1.
huyện Shizong ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
老師
lǎoshī
giáo viên
教師
jiàoshī
giáo viên
工程師
gōngchéngshī
kỹ sư
律師
lǜshī
luật sư
宗教
zōngjiào
tôn giáo
師傅
shīfu
bậc thầy
大師
dàshī
đại sư
師父
shīfu
dùng cho 師傅|师傅 (ở Đài Loan)
逐字解
Từng chữ trong từ
師
sư
giáo sư, chuyên gia
宗
tông
họ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
失蹤
shīzōng
mất tích
世宗
Shìzōng
Thế Tông Đại Vương hoặc Sejong Daewang (1397-1450), trị vì 1418-1450 là vị vua thứ tư của triều đại Joseon hoặc Chosun, trong triều đại của ông bảng chữ cái hangeul được sáng tạo
失縱
shīzòng
biến mất
記憶技巧
Mẹo nhớ
師
SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
师宗 nghĩa là gì? · Kaori Dict