學華語Kaori Dict

師範大學

giản thể: 师范大学

shīfànxué

ㄕ ㄈㄢˋ ㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˊ

SƯ PHẠM ĐẠI HỌC

  1. 1.đại học sư phạm
  2. 2.trường đại học đào tạo giáo viên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有一些東西想從紅勘公寓搬到師範大學。

    wǒ yǒuyīxiē dōngxi xiǎng cóng hóng kān gōngyù bān dào shīfàndàxué。

    Tôi có một số thứ muốn chuyển từ căn hộ Hồng Kân đến Đại học Giáo dục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

师范大学 nghĩa là gì? · Kaori Dict