學華語Kaori Dict

希臘語

giản thể: 希腊语

ㄒㄧ ㄌㄚˋ ㄩˇ

HY TỊCH NGỮ

例句Câu ví dụ

  • 1

    希臘語很難。

    Xīlàyǔ hěn nán。

    Tiếng Hy Lạp rất khó

  • 2

    用希臘語說吧!

    yòng Xīlàyǔ shuō ba!

    Nói bằng tiếng Hy Lạp đi

  • 3

    希臘語很難學。

    Xīlàyǔ hěn nán xué。

    Ngôn ngữ Hy Lạp rất khó học

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

希腊语 nghĩa là gì? · Kaori Dict