例句Câu ví dụ
- 1
希臘語很難。
Xīlàyǔ hěn nán。
Tiếng Hy Lạp rất khó
- 2
用希臘語說吧!
yòng Xīlàyǔ shuō ba!
Nói bằng tiếng Hy Lạp đi
- 3
希臘語很難學。
Xīlàyǔ hěn nán xué。
Ngôn ngữ Hy Lạp rất khó học
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 希HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
