學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
帕特麗夏
帕特麗夏
giản thể:
帕特丽夏
Pà
tè
lì
xià
[ㄆㄚˋ ㄊㄜˋ ㄌㄧˋ ㄒㄧㄚˋ]
PHÁCH ĐẶC LỆ HẠ
1.
Patricia
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
特別
tèbié
khác thường; đặc biệt
夏天
xiàtiān
mùa hè
美麗
měilì
đẹp
特點
tèdiǎn
đặc điểm (nét đặc trưng)
特色
tèsè
đặc trưng
特殊
tèshū
đặc biệt
獨特
dútè
độc đáo; đặc trưng
特徵
tèzhēng
đặc điểm
逐字解
Từng chữ trong từ
帕
phách
khăn choàng, khăn quấn đầu, khăn che mặt
特
đặc
đặc biệt, độc đáo, nổi bật
麗
lệ, ly
xinh đẹp, tráng lệ, tao nhã
夏
hạ
mùa hè
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
帕特里夏
Pàtèlǐxià
Patricia
記憶技巧
Mẹo nhớ
特
ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
帕特丽夏 nghĩa là gì? · Kaori Dict