例句Câu ví dụ
- 1
我們沒把它帶回來。
wǒmen méi bǎ tā dàihuí lái。
Chúng tôi không mang nó về
- 2
我能把他帶回家嗎?
wǒ néng bǎ tā dàihuí jiā ma?
Tôi có thể đưa anh ấy về nhà được không?
- 3
她把書帶回了圖書館。
tā bǎ shū dàihuí le túshūguǎn。
Cô ấy mang cuốn sách trở lại thư viện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
