學華語Kaori Dict

帶回

giản thể: 带回

dàihuí

ㄉㄞˋ ㄏㄨㄟˊ

ĐỚI HỒI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們沒把它帶回來。

    wǒmen méi bǎ tā dàihuí lái。

    Chúng tôi không mang nó về

  • 2

    我能把他帶回家嗎?

    wǒ néng bǎ tā dàihuí jiā ma?

    Tôi có thể đưa anh ấy về nhà được không?

  • 3

    她把書帶回了圖書館。

    tā bǎ shū dàihuí le túshūguǎn。

    Cô ấy mang cuốn sách trở lại thư viện

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

带回 nghĩa là gì? · Kaori Dict