- 1.Dắt trẻ em; chăm sóc trẻ nhỏ

例句Câu ví dụ
- 1
帶孩子團體去圖書館一點問題都沒有。
dàiháizi tuántǐ qù túshūguǎn yīdiǎn wèntí dōu méiyǒu。
Đưa nhóm trẻ đến thư viện không hề có vấn đề
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 孩HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.