學華語Kaori Dict

帶孩子

giản thể: 带孩子

dàiháizi

ㄉㄞˋ ㄏㄞˊ ㄗ˙

ĐỚI HÀI TỬ

  1. 1.Dắt trẻ em; chăm sóc trẻ nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    帶孩子團體去圖書館一點問題都沒有。

    dàiháizi tuántǐ qù túshūguǎn yīdiǎn wèntí dōu méiyǒu。

    Đưa nhóm trẻ đến thư viện không hề có vấn đề

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.
  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

带孩子 nghĩa là gì? · Kaori Dict