學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
席凡寧根
席凡寧根
giản thể:
席凡宁根
Xí
fán
níng
gēn
[ㄒㄧˊ ㄈㄢˊ ㄋㄧㄥˊ ㄍㄣ]
TỊCH PHÀM TRỮ CĂN
1.
Scheveningen, khu nghỉ mát ở Den Haag (The Hague), Hà Lan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
根本
gēnběn
cơ bản
根據
gēnjù
theo
根
gēn
rễ
主席
zhǔxí
chủ tịch
出席
chūxí
tham dự
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
平凡
píngfán
bình thường
凡是
fánshì
mỗi và mọi; mọi; tất cả; bất kỳ
逐字解
Từng chữ trong từ
席
tịch
chỗ ngồi
凡
phàm
tất cả, bất kỳ, mọi
寧
ninh
an yên, thanh thản, bình yên
根
căn
gốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
席凡寧根 nghĩa là gì? · Kaori Dict