學華語Kaori Dict

席夢思

giản thể: 席梦思

mèng

ㄒㄧˊ ㄇㄥˋ ㄙ

TỊCH MỘNG TƯ

  1. 1.nệm lò xo (từ mượn từ tên công ty nệm "Simmons")

Cách đọc khác:xímèngsīGiường lò xo nội bộ (từ nước ngoài, thương hiệu giường Mỹ "Simmons")

例句Câu ví dụ

  • 1

    奶奶覺得板床比“席夢思”睡著舒服。

    nǎinai juéde bǎn chuáng bǐ “ Xímèngsī ” shuìzháo shūfu。

    Bà nội cho rằng ngủ trên giường gỗ thoải mái hơn 'Sofa King'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

席梦思 nghĩa là gì? · Kaori Dict