- 1.nệm lò xo (từ mượn từ tên công ty nệm "Simmons")
Cách đọc khác:xímèngsī — Giường lò xo nội bộ (từ nước ngoài, thương hiệu giường Mỹ "Simmons")

例句Câu ví dụ
- 1
奶奶覺得板床比“席夢思”睡著舒服。
nǎinai juéde bǎn chuáng bǐ “ Xímèngsī ” shuìzháo shūfu。
Bà nội cho rằng ngủ trên giường gỗ thoải mái hơn 'Sofa King'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 思TƯ (思) – suy nghĩ: Thửa ruộng (田 điền) đè lên trái tim (心 tâm) — nông dân nằm đêm lo ruộng, nghĩ TƯ lự mãi không ngủ.