學華語Kaori Dict

平價

giản thể: 平价

píngjià

ㄆㄧㄥˊ ㄐㄧㄚˋ

BÌNH GIÁ

HSK 7-9TOCFL 5V/N
  1. 1.giá cả phải chăng
  2. 2.giá rẻ
  3. 3.giữ giá thấp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngang giá (trao đổi tiền tệ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平价 nghĩa là gì? · Kaori Dict