平壤市
Píngrǎngshì
[ㄆㄧㄥˊ ㄖㄤˇ ㄕˋ]
BÌNH NHƯỠNG THỊ
- 1.Bình Nhưỡng, thủ đô của Bắc Triều Tiên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.