平方反比律
píngfāngfǎnbǐlǜ
[ㄆㄧㄥˊ ㄈㄤ ㄈㄢˇ ㄅㄧˇ ㄌㄩˋ]
BÌNH PHƯƠNG PHẢN TỶ LUẬT
- 1.định luật nghịch đảo bình phương (vật lý)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.