平方英尺
píngfāngyīngchǐ
[ㄆㄧㄥˊ ㄈㄤ ㄧㄥ ㄔˇ]
BÌNH PHƯƠNG ANH THƯỚC
- 1.foot vuông (đơn vị diện tích bằng 0,093 m²)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.