學華語Kaori Dict

平時

giản thể: 平时

píngshí

ㄆㄧㄥˊ ㄕˊ

BÌNH THỜI

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.thường lệ
  2. 2.trong thời gian bình thường
  3. 3.trong thời bình

例句Câu ví dụ

  • 1

    爺爺平時喜歡看報紙。

    yé ye píng shí xǐ huan kàn bào zhǐ

    Ông nội thường thích đọc báo

  • 2

    今天比平時還忙。

    jīntiān bǐ píngshí hái máng。

    Hôm nay còn bận rộn hơn bình thường

  • 3

    湯姆起得比平時早。

    Tāngmǔ qǐ de bǐ píngshí zǎo。

    Tom dậy sớm hơn bình thường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平时 nghĩa là gì? · Kaori Dict