- 1.thường lệ
- 2.trong thời gian bình thường
- 3.trong thời bình

例句Câu ví dụ
- 1
爺爺平時喜歡看報紙。
yé ye píng shí xǐ huan kàn bào zhǐ
Ông nội thường thích đọc báo
- 2
今天比平時還忙。
jīntiān bǐ píngshí hái máng。
Hôm nay còn bận rộn hơn bình thường
- 3
湯姆起得比平時早。
Tāngmǔ qǐ de bǐ píngshí zǎo。
Tom dậy sớm hơn bình thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.