- 1.huyện Bình Dao, Tấn Trung 晉中|晋中[Jin4 zhong1], Sơn Tây
Cách đọc khác:PíngyáoXiàn — Pingyao, huyện thuộc thành phố Jinzhong, tỉnh Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.