學華語Kaori Dict

年度預算

giản thể: 年度预算

niánsuàn

ㄋㄧㄢˊ ㄉㄨˋ ㄩˋ ㄙㄨㄢˋ

NIÊN ĐỘ DỰ TOÁN

例句Câu ví dụ

  • 1

    各部門主管因公會議,討論年度預算方案。

    gè bùmén zhǔguǎn yīngōng huìyì, tǎolùn niándùyùsuàn fāngàn。

    Các giám đốc bộ phận họp vì công việc, thảo luận về kế hoạch ngân sách hàng năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
  • TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年度預算 nghĩa là gì? · Kaori Dict