- 1.ngân sách hàng năm

例句Câu ví dụ
- 1
各部門主管因公會議,討論年度預算方案。
gè bùmén zhǔguǎn yīngōng huìyì, tǎolùn niándùyùsuàn fāngàn。
Các giám đốc bộ phận họp vì công việc, thảo luận về kế hoạch ngân sách hàng năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
- 算TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.