例句Câu ví dụ
- 1
多少年過去了。
duōshao niánguò qù le。
Nhiều năm đã trôi qua
- 2
一年過去了,但仿佛我們昨天還見過面似的。
yī niánguò qù le, dàn fǎngfú wǒmen zuótiān hái jiàn guò miàn shìde。
Một năm đã trôi qua, nhưng dường như chúng ta mới gặp nhau ngày hôm qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.
