學華語Kaori Dict

年過

giản thể: 年过

niánguò

ㄋㄧㄢˊ ㄍㄨㄛˋ

NIÊN QUÁ

  1. 1.trên (tuổi nhất định)

例句Câu ví dụ

  • 1

    多少年過去了。

    duōshao niánguò qù le。

    Nhiều năm đã trôi qua

  • 2

    一年過去了,但仿佛我們昨天還見過面似的。

    yī niánguò qù le, dàn fǎngfú wǒmen zuótiān hái jiàn guò miàn shìde。

    Một năm đã trôi qua, nhưng dường như chúng ta mới gặp nhau ngày hôm qua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年过 nghĩa là gì? · Kaori Dict