- 1.trong những năm
- 2.vào những năm
- 3.giai đoạn (của triều đại hoặc thập kỷ)

例句Câu ví dụ
- 1
她的年間收入高。
tā de niánjiān shōurù gāo。
Thu nhập hàng năm của cô ấy cao.
- 2
這十年間,他為了和平盡力。
zhè shí niánjiān, tā wèile hépíng jìnlì。
Trong mười năm qua, anh ấy đã cố gắng hết sức vì hòa bình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.