學華語Kaori Dict

年間

giản thể: 年间

niánjiān

ㄋㄧㄢˊ ㄐㄧㄢ

NIÊN GIAN

TOCFL 6
  1. 1.trong những năm
  2. 2.vào những năm
  3. 3.giai đoạn (của triều đại hoặc thập kỷ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的年間收入高。

    tā de niánjiān shōurù gāo。

    Thu nhập hàng năm của cô ấy cao.

  • 2

    這十年間,他為了和平盡力。

    zhè shí niánjiān, tā wèile hépíng jìnlì。

    Trong mười năm qua, anh ấy đã cố gắng hết sức vì hòa bình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年间 nghĩa là gì? · Kaori Dict