學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
幸喜
幸喜
xìng
xǐ
[ㄒㄧㄥˋ ㄒㄧˇ]
HẠNH HỶ
1.
may mắn thay
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喜歡
xǐhuan
thích; ưa thích
幸福
xìngfú
hạnh phúc
幸運
xìngyùn
may mắn
喜愛
xǐài
thích
不幸
bùxìng
bất hạnh
喜劇
xǐjù
hài kịch
驚喜
jīngxǐ
bất ngờ thú vị
幸好
xìnghǎo
may mắn thay
逐字解
Từng chữ trong từ
幸
hạnh, hãnh
may mắn
喜
hỷ, hỉ
thích, yêu, vui thích
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
星系
xīngxì
xem 恆星系|恒星系[heng2 xing1 xi4]
記憶技巧
Mẹo nhớ
喜
HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
幸喜 nghĩa là gì? · Kaori Dict