例句Câu ví dụ
- 1
他有幽默感。
tā yǒu yōumògǎn。
Anh ấy có cảm giác hài hước
- 2
她有幽默感。
tā yǒu yōumògǎn。
Cô ấy có cảm giác hài hước
- 3
你很有幽默感。
nǐ hěn yǒu yōumògǎn。
Cậu có cảm giác hài hước tốt
他有幽默感。
tā yǒu yōumògǎn。
Anh ấy có cảm giác hài hước
她有幽默感。
tā yǒu yōumògǎn。
Cô ấy có cảm giác hài hước
你很有幽默感。
nǐ hěn yǒu yōumògǎn。
Cậu có cảm giác hài hước tốt