學華語Kaori Dict

幽默感

yōugǎn

ㄧㄡ ㄇㄛˋ ㄍㄢˇ

U MẶC CẢM

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有幽默感。

    tā yǒu yōumògǎn。

    Anh ấy có cảm giác hài hước

  • 2

    她有幽默感。

    tā yǒu yōumògǎn。

    Cô ấy có cảm giác hài hước

  • 3

    你很有幽默感。

    nǐ hěn yǒu yōumògǎn。

    Cậu có cảm giác hài hước tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幽默感 nghĩa là gì? · Kaori Dict