例句Câu ví dụ
- 1
他幾乎不來。
tā jīhūbù lái。
Ông ấy hầu như không đến
- 2
我幾乎不回家。
wǒ jīhūbù huíjiā。
Tôi hầu như không về nhà
- 3
我幾乎不能工作了。
wǒ jīhūbù néng gōngzuò le。
Tôi gần như không thể làm việc được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
