例句Câu ví dụ
- 1
你幾時下班?
nǐ jǐshí xiàbān?
Anh khi nào nghỉ làm
- 2
她答應幾時見他?
tā dāying jǐshí jiàn tā?
Cô ấy hứa gặp anh lúc nào?
- 3
瑪麗想知道我們會幾時過去幫她。
Mǎlì xiǎng zhīdào wǒmen huì jǐshí guòqù bāng tā。
Mary muốn biết chúng tôi sẽ đến giúp cô lúc nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 幾KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
