學華語Kaori Dict

幾時

giản thể: 几时

shí

ㄐㄧˇ ㄕˊ

CƠ THỜI

例句Câu ví dụ

  • 1

    你幾時下班?

    nǐ jǐshí xiàbān?

    Anh khi nào nghỉ làm

  • 2

    她答應幾時見他?

    tā dāying jǐshí jiàn tā?

    Cô ấy hứa gặp anh lúc nào?

  • 3

    瑪麗想知道我們會幾時過去幫她。

    Mǎlì xiǎng zhīdào wǒmen huì jǐshí guòqù bāng tā。

    Mary muốn biết chúng tôi sẽ đến giúp cô lúc nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KỈ (幾) – mấy?: Hai sợi tơ nhỏ xíu (幺幺) treo trước mắt lính canh (戍) — nhỏ quá đếm không nổi: 'MẤY sợi vậy?'
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幾時 nghĩa là gì? · Kaori Dict