學華語Kaori Dict

廣大

giản thể: 广大

guǎng

ㄍㄨㄤˇ ㄉㄚˋ

NGHIỄM ĐẠI

HSK 3TOCFL 5Adj
  1. 1.(về diện tích) rộng hoặc bao la
  2. 2.quy mô lớn
  3. 3.phổ biến
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(về người) đông đúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    廣大讀者喜歡這本雜志。

    guǎng dà dú zhě xǐ huan zhè běn zá zhì

    Độc giả rộng lớn thích tạp chí này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

广大 nghĩa là gì? · Kaori Dict