- 1.(về diện tích) rộng hoặc bao la
- 2.quy mô lớn
- 3.phổ biến
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(về người) đông đúc

例句Câu ví dụ
- 1
廣大讀者喜歡這本雜志。
guǎng dà dú zhě xǐ huan zhè běn zá zhì
Độc giả rộng lớn thích tạp chí này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.